tờ hoa
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giấy viết thư có trang trí hoa văn: Một loại giấy dùng để viết thư, thường được trang trí bằng các họa tiết hoa lá tinh xảo ở đầu trang hoặc viền xung quanh. Đây là một vật dụng phổ biến trong quá khứ, đặc biệt được ưa chuộng để viết thư tay.
- Hoa tiên: Một tên gọi khác, mang tính chất văn chương hơn, cũng chỉ loại giấy này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bà tôi còn giữ những bức thư viết trên tờ hoa từ thời trẻ. (Bà tôi còn giữ những bức thư viết trên giấy hoa từ thời trẻ.)
- Nhà văn thích dùng tờ hoa để ghi lại những vần thơ đầu tiên. (Nhà văn thích dùng giấy hoa để ghi lại những vần thơ đầu tiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tờ hoa" thường xuất hiện trong văn chương, thơ ca cổ điển hoặc các tác phẩm miêu tả phong tục, nếp sống xưa, gợi lên vẻ đẹp truyền thống, sự cầu kỳ và tình cảm trao gửi qua thư từ.
- Trong hòm gỗ cũ, những tờ hoa phai màu kể câu chuyện một thời. (Trong hòm gỗ cũ, những tờ giấy hoa phai màu kể câu chuyện một thời.)
Biến thể và từ gần giống
- Hoa tiên (danh từ): Từ đồng nghĩa, cùng chỉ loại giấy viết thư trang trí hoa văn. Từ này mang sắc thái văn chương, cổ điển.
- Phong thư gửi gắm trên hoa tiên. (Phong thư gửi gắm trên giấy hoa.)
Từ đồng nghĩa
- Giấy hoa: Cách gọi giản dị, dễ hiểu hơn cho cùng một vật dụng.
- Giấy viết thư trang trí: Cụm từ miêu tả rõ nghĩa.
Lưu ý về cách dùng
- "Tờ hoa" là một từ cổ, ít được dùng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày hiện đại. Nó chủ yếu xuất hiện trong văn viết mang tính chất hoài cổ, văn học hoặc khi nói về các hiện vật, phong tục xưa.
- Từ này không dùng để chỉ các loại giấy có hoa văn hiện đại dùng cho mục đích khác (như giấy gói quà, giấy dán tường).
- Nh. Hoa tiên.